Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 13 Tr € (25 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Jota đang thi đấu cho Celtic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Jota mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jota ra sân là Motherwell vs Celtic, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Celtic: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Celtic ở mùa giải 2026/2027, Jota thi đấu 16 phút và đá chính 0 trận.
Celtic: 102 trận, 33 bàn, 27 kiến tạo
Stade Rennais: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Al Ittihad: 30 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Real Valladolid: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Benfica: 34 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Vitoria Guimaraes B: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Celtic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Celtic | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Celtic | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Celtic | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Rennes | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Al Ittihad | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Al Ittihad | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Al Ittihad | 24 tuổi | 11 Tr € | |
| Celtic | 24 tuổi | 13 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 11 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Celtic | 22 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Valladolid | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 450 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 450 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 300 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 250 N € | |
| Benfica B | 17 tuổi | 50 N € |
Jota năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Jota đang thi đấu cho Celtic.
Chiều cao của Jota: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Jota mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jota mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 16. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 11 | 571 | 4 | 2 | 7,2 |
| Scottish Cup | Celtic | 3 | 127 | 1 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 9 | 331 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Coupe de France | Stade Rennais | 1 | 30 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| 1 |
| 20 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024 | Saudi Arabia Super Cup | Al Ittihad | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ittihad | 16 | 978 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al Ittihad | 4 | 333 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Ittihad | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UAFA Club Cup | Al Ittihad | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | UAFA Club Cup | Al Ittihad | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship(old) | Al Ittihad | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 33 | 2.199 | 11 | 11 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Celtic | 4 | 307 | 2 | 1 | 7,4 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 4 | 285 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 29 | 2.207 | 10 | 10 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Celtic | 5 | 412 | 2 | 2 | 7,7 | |
| Scottish Cup | Celtic | 3 | 193 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 2 | 179 | 1 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa Conference League | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Valladolid | 17 | 664 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Real Valladolid | 1 | 64 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Portuguese Cup | Benfica | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 305 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Football Championship | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 19 | 176 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Benfica | 3 | 235 | 1 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Benfica | 2 | 68 | 0 | 0 | 5,7 | |
| UEFA Europa League | Benfica | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 | |
| European U21 Championship qualification | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Portuguese Super Cup | Benfica | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Benfica | 1 | 25 | 0 | 1 | 7,4 | |
| U20 World Championship | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 244 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 4 | 28 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Benfica | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Europa League | Benfica | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vitoria Guimaraes B | 1 | 82 | 0 | 0 | – |