Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (29 thg 9, 2022)
Cập nhật:
Jovan Marković đang thi đấu cho Botosani. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Jovan Marković mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jovan Marković ra sân là Botosani vs Petrolul Ploiesti, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
Botosani: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Botosani ở mùa giải 2026/2027, Jovan Marković thi đấu 129 phút và đá chính 0 trận.
Botosani: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Farul Constanta: 20 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Universitatea Craiova: 146 trận, 24 bàn, 5 kiến tạo
Otelul Galati: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hermannstadt: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Academica Clinceni: 23 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Botosani, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Botosani | 25 tuổi | 350 N € | |
| Farul Constanta | 25 tuổi | 400 N € | |
| Farul Constanta | 24 tuổi | 500 N € | |
| Otelul Galati | 24 tuổi | 500 N € | |
| Hermannstadt | 23 tuổi | 650 N € | |
| Hermannstadt | 23 tuổi | 850 N € | |
| Universitatea Craiova | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 21 tuổi | 800 N € | |
| Universitatea Craiova | 20 tuổi | 600 N € | |
| Universitatea Craiova | 20 tuổi | 400 N € | |
| Clinceni | 20 tuổi | 200 N € | |
| Clinceni | 19 tuổi | 150 N € | |
| Clinceni | 19 tuổi | 150 N € | |
| Universitatea Craiova | 18 tuổi | 100 N € | |
| Universitatea Craiova | 18 tuổi | 50 N € | |
| Universitatea Craiova | 17 tuổi | 50 N € | |
| Universitatea Craiova | 17 tuổi | 50 N € | |
| Universitatea Craiova | 16 tuổi | 50 N € | |
| Universitatea Craiova | 16 tuổi | 50 N € | |
| Universitatea Craiova | 16 tuổi | 50 N € |
Jovan Marković năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Jovan Marković đang thi đấu cho Botosani.
Chiều cao của Jovan Marković: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Jovan Marković mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jovan Marković mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 9 | 129 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Romania | Botosani | 1 | 51 | 1 | 0 | – | |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 17 | 367 | 2 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | Farul Constanta | 3 | 126 | 4 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Universitatea Craiova | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,7 |
| Otelul Galati |
| 7 |
| 228 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| SuperLiga (Romania) | Hermannstadt | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 35 | 1.537 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Craiova | 2 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 127 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2020-2021 | Europa Conference League | Universitatea Craiova | 2 | 47 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Romania | Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Academica Clinceni | 13 | 359 | 3 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Academica Clinceni | 10 | 416 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 3 | 100 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 3 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Universitatea Craiova | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|