Quảng cáo
Juan Díaz đang thi đấu cho Boyaca Chico. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 25, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026: 20 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Boyaca Chico vs Atletico Bucaramanga (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (3 thg 6, 2026)
Boyacá Chicó: 33 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Boyacá Chicó ở mùa giải 2026, Juan Díaz thi đấu 2903 phút và đá chính 32 trận.
Boyacá Chicó: 34 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Once Caldas: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Patriotas Boyacá: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dep.Independiente Medellin: 47 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Boyaca Chico, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juan Díaz năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Juan Díaz đang thi đấu cho Boyaca Chico.
Chiều cao của Juan Díaz: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Boyaca Chico | 25 tuổi | 350 N € | |
| Boyaca Chico | 24 tuổi | 300 N € | |
| Deportiva Once Caldas | 24 tuổi | 100 N € | |
| Deportiva Once Caldas | 24 tuổi | 150 N € | |
| Deportiva Once Caldas | 24 tuổi | 200 N € | |
| Deportiva Once Caldas | 23 tuổi | 200 N € | |
| Patriotas | 23 tuổi | 300 N € | |
| Patriotas | 23 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 22 tuổi | 200 N € | |
| Coritiba SAF | 21 tuổi | 200 N € | |
| Medellin Independiente | 21 tuổi | 200 N € | |
| Medellin Independiente | 20 tuổi | 200 N € | |
| Medellin Independiente | 20 tuổi | 200 N € | |
| Medellin Independiente | 19 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Juan Díaz mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Juan Díaz mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.800. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Boyacá Chicó | 20 | 1.800 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Boyacá Chicó | 14 | 1.103 | 0 | 0 | 6,4 |
| Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 13 | 402 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Sudamericana | Once Caldas | 2 |
| 23 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Categoría Primera A (Colombia) | Patriotas Boyacá | 4 | 175 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Patriotas Boyacá | 26 | 2.132 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 4 | 134 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 6 | 276 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 6 | 302 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Dep.Independiente Medellin | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 20 | 1.237 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 8 | 523 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|