Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 31, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2025-2026: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aubagne vs Sochaux (21 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Sochaux: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nancy: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lorient: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UDVilafranquense: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Quevilly Rouen Métropole: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jules Mendy năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jules Mendy: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Senegal.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Jules Mendy mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jules Mendy mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 243. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ligue 3 (Pháp) | Sochaux | 4 | 138 | 0 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Sochaux | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Nancy | 17 | 1.399 | 0 | 0 | – |
| Championnat National 3 (Pháp) | Lorient | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) | Nancy | 3 | 259 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | UDVilafranquense | 22 | 1.653 | 1 | 0 | 6,5 |
| UDVilafranquense |
| 1 |
| 28 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Ligue 3 (Pháp) | Lorient | 2 | 121 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Lorient | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Quevilly Rouen Métropole | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,6 |