Quảng cáo
Juninho đang thi đấu cho Pumas. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 15 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Puebla vs Pumas UNAM (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (19 thg 5, 2026)
Pumas UNAM: 15 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pumas UNAM ở mùa giải 2026/2027, Juninho thi đấu 1078 phút và đá chính 14 trận.
Pumas UNAM: 42 trận, 17 bàn, 5 kiến tạo
Flamengo - RJ: 32 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Qarabag: 37 trận, 14 bàn, 2 kiến tạo
Chaves: 78 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
Estoril: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Pumas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juninho năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 11, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Juninho đang thi đấu cho Pumas.
Chiều cao của Juninho: 179 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pumas | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Pumas | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Flamengo | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Flamengo | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Flamengo | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Qarabag | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Chaves | 26 tuổi | 600 N € | |
| Chaves | 26 tuổi | 500 N € | |
| Chaves | 25 tuổi | 300 N € | |
| Chaves | 25 tuổi | 200 N € | |
| Chaves | 25 tuổi | 275 N € | |
| Chaves | 24 tuổi | 300 N € | |
| Chaves | 24 tuổi | 300 N € | |
| Chaves | 23 tuổi | 150 N € | |
| Estoril | 23 tuổi | 275 N € | |
| Athletico Paranaense | 21 tuổi | 400 N € | |
| Brasil de Pelotas | 20 tuổi | 400 N € | |
| Athletico Paranaense | 20 tuổi | 250 N € | |
| Athletico Paranaense | 19 tuổi | 25 N € | |
| Portimonense | 19 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Juninho mùa giải 2026-2027: 15 trận, 9 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Juninho mùa giải 2026-2027: 15 trận, 9 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.078. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 15 | 1.078 | 9 | 1 | 7,0 |
| 2026 | Leagues Cup | Pumas UNAM | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,5 |
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 23 | 1.364 | 8 | 4 | 7,0 |
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 11 | 244 | 1 | 0 | 6,5 |
| Campeonato Carioca (Brazil) |
| Flamengo - RJ |
| 7 |
| 248 |
| 2 |
| 0 |
| 6,9 |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,6 |
| Club World Championship | Flamengo - RJ | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 34 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Brazil | Flamengo - RJ | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Qarabag | 6 | 480 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Qarabag | 6 | 533 | 6 | 1 | 7,5 |
| 2023-2024 | Europa League | Qarabag | 14 | 870 | 6 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Azerbaijan (Premier League) | Qarabag | 9 | 446 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Azerbaijan | Qarabag | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Qarabag | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 30 | 1.817 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Chaves | 2 | 101 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 24 | 934 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 19 | 1.143 | 7 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Chaves | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Estoril | 12 | 657 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 5 | 155 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vila Nova | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie B (Brazil) | Figueirense | 12 | 639 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Figueirense | 4 | 161 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 3 | 188 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Figueirense | 9 | 209 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 10 | 594 | 3 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 22 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|