Quảng cáo
Júnior Mendieta đang thi đấu cho Karditsa. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2025-2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor (21 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (29 thg 5, 2023)
Asteras Aktor: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volos NPS: 10 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Mamelodi Sundowns: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stellenbosch: 9 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Karditsa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Júnior Mendieta năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 6, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Júnior Mendieta đang thi đấu cho Karditsa.
Chiều cao của Júnior Mendieta: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Júnior Mendieta mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Karditsa | 33 tuổi | 250 N € | |
| Asteras Aktor | 32 tuổi | 350 N € | |
| Asteras Aktor | 32 tuổi | 450 N € | |
| Al Faisaly | 32 tuổi | 500 N € | |
| Volos NPS | 31 tuổi | 600 N € | |
| Volos NPS | 31 tuổi | 700 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 850 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Stellenbosch | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Stellenbosch | 29 tuổi | 750 N € | |
| Stellenbosch | 29 tuổi | 475 N € | |
| Stellenbosch | 28 tuổi | 425 N € | |
| Stellenbosch | 28 tuổi | 350 N € | |
| Stellenbosch | 27 tuổi | 300 N € | |
| Atletico Rafaela | 26 tuổi | 300 N € | |
| Atletico Rafaela | 26 tuổi | 350 N € | |
| Deportivo Moron | 25 tuổi | 250 N € |
Júnior Mendieta mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 335. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 9 | 335 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Volos NPS | 10 | 694 | 4 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 4 | 339 | 2 | 3 | 7,2 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 4 | 342 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) |
| Stellenbosch |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |