Cao nhất: 125 N € (6 thg 9, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Buchbach | 32 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 32 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 31 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 31 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 30 tuổi | 75 N € | |
| Buchbach | 30 tuổi | 75 N € | |
| Türkgücü München | 30 tuổi | 100 N € | |
| Türkgücü München |
Cập nhật:
K. Hingerl đang thi đấu cho Gutersloh. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. K. Hingerl mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà K. Hingerl ra sân là Buchbach vs Bayern Munchen II, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 11, 2025.
Gutersloh: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gutersloh ở mùa giải 2026/2027, K. Hingerl thi đấu 610 phút và đá chính 9 trận.
Buchbach: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen II: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Te Cu Kukuh Atta Seip: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Wacker Burghausen: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gutersloh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
K. Hingerl năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 9, 1993.
| 29 tuổi |
| 100 N € |
| Türkgücü München | 29 tuổi | 100 N € |
| Wacker Burghausen | 28 tuổi | 100 N € |
| Wacker Burghausen | 28 tuổi | 100 N € |
| Wacker Burghausen | 27 tuổi | 100 N € |
| Wacker Burghausen | 26 tuổi | 100 N € |
| Wacker Burghausen | 25 tuổi | 125 N € |
| Wacker Burghausen | 24 tuổi | 100 N € |
| Wacker Burghausen | 23 tuổi | 75 N € |
| Wacker Burghausen | 22 tuổi | 75 N € |
| Wacker Burghausen | 21 tuổi | 75 N € |
| Unterhaching | 20 tuổi | 75 N € |
| Unterhaching | 19 tuổi | 100 N € |
| Unterhaching | 19 tuổi | 50 N € |
K. Hingerl đang thi đấu cho Gutersloh.
Chiều cao của K. Hingerl: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
K. Hingerl mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
K. Hingerl mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 103.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Regionalliga (Đức) | Buchbach | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Buchbach | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| Regionalliga (Đức) | Te Cu Kukuh Atta Seip | 3 | 185 | 2 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Te Cu Kukuh Atta Seip | 15 | 986 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Te Cu Kukuh Atta Seip |
| 2 |
| 100 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Regionalliga (Đức) | Wacker Burghausen | 8 | 388 | 0 | 0 | 6,0 |