Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (16 thg 1, 2011)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 40, Chiều cao: 190 cm. Kees Luijckx mùa giải 2020-2021: 36 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kees Luijckx ra sân là NEC Nijmegen vs Roda JC, với 37 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 5, 2021.
Roda JC: 36 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Silkeborg: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sonderjyske: 94 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Niki Volou: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kees Luijckx năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 2, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Kees Luijckx: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Kees Luijckx mùa giải 2020-2021: 36 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Roda JC | 35 tuổi | 200 N € | |
| Roda JC | 34 tuổi | 250 N € | |
| Roda JC | 34 tuổi | 225 N € | |
| Roda JC | 34 tuổi | 200 N € | |
| Sonderjyske | 33 tuổi | 250 N € | |
| Sonderjyske | 33 tuổi | 300 N € | |
| Sonderjyske | 33 tuổi | 350 N € | |
| Sonderjyske | 32 tuổi | 350 N € | |
| Sonderjyske | 32 tuổi | 350 N € | |
| Sonderjyske | 31 tuổi | 350 N € | |
| Sonderjyske | 31 tuổi | 350 N € | |
| Sonderjyske | 30 tuổi | 350 N € | |
| Sonderjyske | 30 tuổi | 350 N € | |
| Sonderjyske | 29 tuổi | 350 N € | |
| Videoton | 29 tuổi | 400 N € | |
| Niki Volos | 28 tuổi | 600 N € | |
| Roda JC | 28 tuổi | 800 N € | |
| NAC Breda | 27 tuổi | 900 N € | |
| NAC Breda | 26 tuổi | 900 N € | |
| NAC Breda | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| NAC Breda | 24 tuổi | 800 N € | |
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 750 N € | |
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 400 N € | |
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 200 N € |
Kees Luijckx mùa giải 2020-2021: 36 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.832. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 36 | 2.832 | 5 | 1 | 6,6 |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 8 | 698 | 0 | 0 | 5,8 |
| Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 15 | 1.272 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 21 | 1.864 | 2 | 2 | 6,6 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 27 | 2.407 | 6 | 1 | 6,8 |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 24 |
| 2.152 |
| 2 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 7 | 263 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Niki Volou | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
|---|