Quảng cáo
Keith Watson đang thi đấu cho Annan Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 36, Chiều cao: 186 cm. 2026-2027: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Spartans vs Annan Athletic (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Annan Athletic: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Annan Athletic ở mùa giải 2026/2027, Keith Watson thi đấu 858 phút và đá chính 10 trận.
Annan Athletic: 54 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Arbroath: 32 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Raith Rovers: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ross County: 115 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
St Johnstone: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Annan Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Keith Watson năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Keith Watson đang thi đấu cho Annan Athletic.
Chiều cao của Keith Watson: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Keith Watson mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Keith Watson mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.338. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 10 | 858 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,3 | |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 1 | 120 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Annan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 33 | 2.844 | 3 | 0 | 6,3 |
| Scottish Challenge Cup | Annan Athletic | 4 | 250 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup |
| Annan Athletic |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Arbroath | 28 | 2.165 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Arbroath | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 15 | 1.172 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 28 | 1.797 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 3 | 259 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Championship (Scotland) | Ross County | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Cup | Ross County | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 24 | 1.339 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 24 | 1.770 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Ross County | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 17 | 1.397 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 3 | 300 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Scotland) | Ross County | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Ross County | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|