Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (29 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Kendall Burks đang thi đấu cho Lexington. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Kendall Burks mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kendall Burks ra sân là Lexington vs Tulsa Roughneck, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Lexington: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lexington ở mùa giải 2026, Kendall Burks thi đấu 2288 phút và đá chính 25 trận.
Lexington: 58 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
San Antonio: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chicago flame B: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Chicago Fire: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest U23: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lexington, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kendall Burks năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 8, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lexington | 26 tuổi | 175 N € | |
| Lexington | 26 tuổi | 175 N € | |
| Lexington | 25 tuổi | 200 N € | |
| San Antonio | 25 tuổi | 200 N € | |
| San Antonio | 24 tuổi | 150 N € | |
| Chicago Fire | 24 tuổi | 150 N € | |
| Chicago Fire | 23 tuổi | 150 N € | |
| Chicago Fire | 23 tuổi | 100 N € | |
| Chicago Fire | 22 tuổi | 50 N € | |
| Chicago Fire | 22 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Kendall Burks đang thi đấu cho Lexington.
Chiều cao của Kendall Burks: 188 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Kendall Burks mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kendall Burks mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.552. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Lexington | 25 | 2.198 | 0 | 0 | 6,8 |
| USL Cup | Lexington | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| United States Open Cup | Lexington | 2 | 174 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Lexington | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Lexington | 20 | 1.737 | 0 | 0 | 6,7 |
| United States Open Cup | Lexington | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 |
| Lexington |
| 3 |
| 229 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| USL Cup | Lexington | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| National Premier Soccer League | Lexington | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 24 | 2.115 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | Chicago flame B | 7 | 551 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 8 | 479 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Chicago Fire | 3 | 137 | 2 | 0 | 7,4 |
| 2022-2023 | MLS Next Pro | Chicago flame B | 9 | 585 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Reserves League | Chicago flame B | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Chicago Fire | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | MLS Next Pro | Chicago flame B | 5 | 299 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Nottingham Forest U23 | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,9 |