Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (27 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Koki Oshima đang thi đấu cho Ventforet Kofu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 30, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Koki Oshima mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Koki Oshima ra sân là Ventforet Kofu vs Yokohama, với 33 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Ventforet Kofu: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ventforet Kofu ở mùa giải 2026/2027, Koki Oshima thi đấu 339 phút và đá chính 2 trận.
Ventforet Kofu: 56 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Tochigi: 119 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Albirex Niigata: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ventforet Kofu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Koki Oshima năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 6, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | 29 tuổi | 250 N € | |
| Ventforet Kofu | 29 tuổi | 300 N € | |
| Ventforet Kofu | 28 tuổi | 225 N € | |
| Tochigi | 28 tuổi | 250 N € | |
| Tochigi | 27 tuổi | 300 N € | |
| Tochigi | 27 tuổi | 300 N € | |
| Tochigi | 26 tuổi | 175 N € | |
| Tochigi | 26 tuổi | 200 N € | |
| Tochigi | 25 tuổi | 250 N € | |
| Tochigi | 25 tuổi | 300 N € | |
| Tochigi | 24 tuổi | 350 N € | |
| Tochigi | 24 tuổi | 300 N € | |
| Tochigi | 23 tuổi | 150 N € | |
| Tochigi | 22 tuổi | 150 N € | |
| Thespa Gunma | 22 tuổi | 150 N € | |
| Kashiwa Reysol | 21 tuổi | 75 N € | |
| Kashiwa Reysol | 20 tuổi | 75 N € | |
| Kashiwa Reysol | 19 tuổi | 100 N € | |
| Kashiwa Reysol | 19 tuổi | 50 N € | |
| Kashiwa Reysol | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Koki Oshima: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Koki Oshima mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Koki Oshima mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 339. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 10 | 339 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Ventforet Kofu | 12 | 615 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Ventforet Kofu | 5 | 352 | 0 | 1 | 6,3 |
| J2 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 25 | 997 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | J2 League (Nhật Bản) | Ventforet Kofu | 3 |
| 85 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 2 | 143 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 28 | 1.908 | 4 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 9 | 550 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Tochigi | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 13 | 916 | 4 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 16 | 640 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Tochigi | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
| 2022 | J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 9 | 317 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 14 | 292 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Tochigi | 1 | 93 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | J2 League (Nhật Bản) | Tochigi | 24 | 1.028 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | J1 League (Nhật Bản) | Albirex Niigata | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | J1 League (Nhật Bản) | Albirex Niigata | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|