
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 6 Tr € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Kyle Joseph đang thi đấu cho Middlesbrough. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €.
Middlesbrough: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Middlesbrough: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hull City: 65 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Blackpool: 66 trận, 10 bàn, 9 kiến tạo
Oxford United: 41 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Swansea City: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cheltenham Town: 22 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Middlesbrough, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kyle Joseph năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 9, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hull City | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Hull City | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Hull City | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Hull City | 24 tuổi | 800 N € | |
| Hull City | 23 tuổi | 600 N € | |
| Blackpool | 23 tuổi | 600 N € | |
| Blackpool | 22 tuổi | 400 N € | |
| Blackpool | 22 tuổi | 425 N € | |
| Swansea City | 21 tuổi | 500 N € | |
| Oxford United | 21 tuổi | 400 N € | |
| Swansea City | 20 tuổi | 300 N € | |
| Wigan Athletic U21 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Wigan Athletic U21 | 18 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Kyle Joseph đang thi đấu cho Middlesbrough.
Chiều cao của Kyle Joseph: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Kyle Joseph mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 444. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 8 | 349 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Cup | Middlesbrough | 2 | 95 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Hull City | 46 | 2.372 | 8 | 5 | 6,6 |
| FA Cup | Hull City | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Hull City | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 |
| Championship (Anh) |
| Hull City |
| 16 |
| 1.018 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| League One (Anh) | Blackpool | 24 | 2.006 | 8 | 3 | 6,9 |
| English Football League Cup | Blackpool | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,2 |
| FA Cup | Blackpool | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Blackpool | 30 | 1.291 | 1 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Blackpool | 3 | 155 | 0 | 1 | 6,8 | |
| FA Cup | Blackpool | 3 | 143 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Blackpool | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Oxford United | 37 | 2.731 | 9 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Oxford United | 3 | 171 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Swansea City | 10 | 106 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Swansea City | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,2 | |
| League One (Anh) | Cheltenham Town | 19 | 1.186 | 4 | 2 | 6,6 | |
| FA Cup | Cheltenham Town | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 16 | 953 | 5 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Wigan Athletic | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Wigan Athletic | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,6 |