Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 350 N € (10 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Lars Bünning đang thi đấu cho Dynamo Dresden. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Lars Bünning mùa giải 2025-2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lars Bünning ra sân là Nürnberg vs Dynamo Dresden, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 4, 2026.
Dynamo Dresden: 76 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Kaiserslautern: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Meppen: 67 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Dynamo Dresden, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lars Bünning năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 2, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Lars Bünning đang thi đấu cho Dynamo Dresden.
Chiều cao của Lars Bünning: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dynamo Dresden | 28 tuổi | 350 N € | |
| Dynamo Dresden | 27 tuổi | 350 N € | |
| Dynamo Dresden | 27 tuổi | 350 N € | |
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 275 N € | |
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 275 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 300 N € | |
| Kaiserslautern | 25 tuổi | 300 N € | |
| Kaiserslautern | 24 tuổi | 300 N € | |
| Meppen | 24 tuổi | 325 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 300 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 250 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 250 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 200 N € | |
| Borussia Dortmund II | 22 tuổi | 150 N € | |
| Borussia Dortmund II | 21 tuổi | 150 N € | |
| Borussia Dortmund II | 21 tuổi | 125 N € | |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 125 N € | |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 150 N € | |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 150 N € | |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 100 N € | |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Lars Bünning mùa giải 2025-2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lars Bünning mùa giải 2025-2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 861. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 12 | 771 | 1 | 0 | 6,6 |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 33 | 2.143 | 1 | 1 | 6,8 |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 2 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 29 | 1.857 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 4 | 215 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 |
|---|
| DFB Pokal |
| Kaiserslautern |
| 1 |
| 46 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 3. Liga (Đức) | Meppen | 30 | 2.638 | 1 | 2 | 6,6 |
| DFB Pokal | Meppen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 36 | 3.080 | 3 | 1 | – |
|---|