Quảng cáo
Lars Kramer đang thi đấu cho Rapid 1923. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 27, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club FCSB vs Rapid 1923 (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (18 thg 12, 2025)
Rapid 1923: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rapid 1923 ở mùa giải 2026/2027, Lars Kramer thi đấu 1170 phút và đá chính 13 trận.
Rapid 1923: 45 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Aalborg: 102 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Viborg: 24 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Groningen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rapid 1923, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lars Kramer năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 7, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Lars Kramer đang thi đấu cho Rapid 1923.
Chiều cao của Lars Kramer: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rapid 1923 | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rapid 1923 | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Aalborg | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Aalborg | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Aalborg | 24 tuổi | 800 N € | |
| Aalborg | 24 tuổi | 800 N € | |
| Aalborg | 23 tuổi | 750 N € | |
| Aalborg | 23 tuổi | 700 N € | |
| Viborg | 22 tuổi | 700 N € | |
| Viborg | 22 tuổi | 600 N € | |
| Viborg | 21 tuổi | 600 N € | |
| Viborg | 21 tuổi | 450 N € | |
| Viborg | 21 tuổi | 400 N € | |
| Viborg | 20 tuổi | 350 N € | |
| Viborg | 20 tuổi | 400 N € | |
| Groningen | 19 tuổi | 250 N € | |
| Groningen | 19 tuổi | 200 N € | |
| Groningen U21 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Groningen U21 | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Lars Kramer mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lars Kramer mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.170. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 29 | 2.458 | 1 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Romania | Rapid 1923 | 1 | 60 | 1 | 0 | – | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,9 |
| Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 29 | 2.522 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aalborg | 5 | 419 | 2 | 0 | 7,2 | |
| 2023-2024 |
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) |
| Aalborg |
| 30 |
| 2.612 |
| 4 |
| 1 |
| 6,9 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aalborg | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 31 | 2.699 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aalborg | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Viborg | 21 | 1.642 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Viborg | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Viborg | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|