Quảng cáo
Lars Lukas Mai đang thi đấu cho Lugano. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 17 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Thun vs Lugano (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (21 thg 9, 2026)
Lugano: 10 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lugano ở mùa giải 2026/2027, Lars Lukas Mai thi đấu 820 phút và đá chính 10 trận.
Lugano: 164 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Karlsruher U17: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Werder Bremen: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hannover 96: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Darmstadt 98: 32 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Bayern Munchen II: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lugano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lars Lukas Mai năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Lars Lukas Mai đang thi đấu cho Lugano.
Chiều cao của Lars Lukas Mai: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lugano | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Lugano | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lugano | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lugano | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Lugano | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Lugano | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Werder Bremen | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Werder Bremen | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Bayern Munich | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bayern Munich | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 18 tuổi | 600 N € | |
| Bayern Munchen U19 | 18 tuổi | 600 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Lars Lukas Mai mùa giải 2026-2027: 17 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lars Lukas Mai mùa giải 2026-2027: 17 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.422. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 10 | 820 | 1 | 4 | 7,2 |
| Europa Conference League | Lugano | 7 | 602 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 34 | 2.694 | 0 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Lugano | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 30 | 2.080 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League |
| Lugano |
| 5 |
| 214 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Europa League | Lugano | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 32 | 2.535 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Lugano | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 5 | 421 | 0 | 0 | 7,8 | |
| Champions League | Lugano | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Europa League | Lugano | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 18 | 1.295 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 3 | 239 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giải trẻ U17 Đức | Lugano | 2 | 36 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Lugano | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải trẻ U17 Đức | Karlsruher U17 | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Werder Bremen | 15 | 766 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Werder Bremen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hannover 96 | 2 | 136 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Werder Bremen | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Werder Bremen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 29 | 2.471 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 3 | 330 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hannover 96 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 26 | 2.253 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hannover 96 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga | Hannover 96 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|