Quảng cáo
Leandro Antonetti đang thi đấu cho CFEA. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Puerto Rico, Tuổi: 23, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Moreirense vs Estrela Amadora SAD (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (28 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| CFEA |
Estrela Amadora SAD: 10 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Estrela Amadora SAD ở mùa giải 2026/2027, Leandro Antonetti thi đấu 893 phút và đá chính 10 trận.
Estrela Amadora SAD: 24 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Sevilla: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lugo: 12 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: CFEA, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leandro Antonetti năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Leandro Antonetti đang thi đấu cho CFEA.
Chiều cao của Leandro Antonetti: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Puerto Rico.
| 23 tuổi |
| 4 Tr € |
| CFEA | 23 tuổi | 200 N € |
| CFEA | 22 tuổi | 200 N € |
| Sevilla Atletico | 22 tuổi | 300 N € |
| Sevilla Atletico | 21 tuổi | 200 N € |
| Lugo | 21 tuổi | 200 N € |
| Lugo | 20 tuổi | 100 N € |
Leandro Antonetti mùa giải 2026-2027: 14 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leandro Antonetti mùa giải 2026-2027: 14 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.185.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD | 10 | 893 | 4 | 1 | 6,9 |
| CONCACAF Nations League | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 4 | 292 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Estrela Amadora SAD | 1 | 75 | 1 | 0 | 8,1 |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 207 | 2 | 1 | 7,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD |
| 12 |
| 305 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Estrela Amadora SAD | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | La Liga | Sevilla | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 4 | 343 | 1 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Cúp Nhà vua | Lugo | 3 | 255 | 3 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Lugo | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONCACAF Nations League | Puerto RicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 1 | 0 | – |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 5 | 215 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|