Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 38, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. 2019-2020: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: VVV Venlo vs Feyenoord (3 tháng 11, 2019).
Cập nhật:
VVV Venlo: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 166 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Wigan Athletic: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Middlesbrough: 55 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lee Cattermole năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 3, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Lee Cattermole: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Lee Cattermole mùa giải 2019-2020: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lee Cattermole mùa giải 2019-2020: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 779.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 11 | 779 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Sunderland | 22 | 1.745 | 5 | 1 | 6,6 |
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Sunderland | 35 | 3.040 | 1 | 5 | 6,4 |
| 2016-2017 | Premier League | Sunderland | 8 | 640 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 |
| Sunderland |
| 31 |
| 2.216 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2014-2015 | Premier League | Sunderland | 11 | 828 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Sunderland | 16 | 1.038 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Sunderland | 6 | 305 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Premier League | Sunderland | 11 | 867 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | Sunderland | 10 | 755 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Premier League | Sunderland | 14 | 810 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2008-2009 | Premier League | Wigan Athletic | 22 | 1.833 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Premier League | Middlesbrough | 23 | 986 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | Premier League | Middlesbrough | 30 | 1.943 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2005-2006 | Premier League | Middlesbrough | 2 | 48 | 0 | 0 | – |
|---|