Quảng cáo
Levi Colwill đang thi đấu cho Chelsea. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 50 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chelsea vs Manchester United (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 55 Tr € (18 thg 12, 2023)
Chelsea: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chelsea ở mùa giải 2026/2027, Levi Colwill thi đấu 702 phút và đá chính 8 trận.
Chelsea: 103 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Brighton U21: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Huddersfield Town: 35 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Chelsea U23: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea U18: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chelsea, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Levi Colwill năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Levi Colwill đang thi đấu cho Chelsea.
Chiều cao của Levi Colwill: 187 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chelsea | 23 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 55 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 55 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 55 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 42 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 30 Tr € | |
| Brighton | 20 tuổi | 16 Tr € | |
| Brighton | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Brighton | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Huddersfield Town | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Huddersfield Town | 18 tuổi | 2,5 Tr € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 50 Tr €.
Levi Colwill mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Levi Colwill mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 824. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Chelsea | 8 | 702 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Premier League | Chelsea | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2025 | Club World Championship |
| Chelsea |
| 5 |
| 478 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2024-2025 | Premier League | Chelsea | 35 | 3.149 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Chelsea | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 249 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Chelsea | 2 | 119 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Premier League | Chelsea | 23 | 1.798 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 7 | 529 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 215 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 17 | 1.220 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 2 | 126 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Brighton U21 | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 161 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Huddersfield Town | 31 | 2.602 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Giải U19 châu Âu | Huddersfield Town | 3 | 259 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Chelsea U23 | 18 | 1.495 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA trẻ Anh | Chelsea U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA trẻ Anh | Chelsea U19 | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Chelsea U21 | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Chelsea U23 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | Chelsea U19 | 3 | 119 | 0 | 0 | 7,1 | |
| EFL Trophy | Chelsea U21 | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,7 |