Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (26 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Lewis Wing đang thi đấu cho Reading. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Lewis Wing mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lewis Wing ra sân là Reading vs Barnsley, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Reading: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Reading ở mùa giải 2026/2027, Lewis Wing thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Reading: 160 trận, 34 bàn, 33 kiến tạo
Wycombe Wanderers: 63 trận, 11 bàn, 6 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Rotherham United: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Middlesbrough: 90 trận, 12 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Reading, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lewis Wing năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Reading | 30 tuổi | 700 N € | |
| Reading | 30 tuổi | 700 N € | |
| Reading | 29 tuổi | 700 N € | |
| Reading | 29 tuổi | 650 N € | |
| Reading | 29 tuổi | 650 N € | |
| Reading | 28 tuổi | 500 N € | |
| Wycombe Wanderers | 27 tuổi | 500 N € | |
| Wycombe Wanderers | 27 tuổi | 500 N € | |
| Wycombe Wanderers | 27 tuổi | 600 N € | |
| Middlesbrough | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Rotherham United | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Middlesbrough | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Middlesbrough | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Middlesbrough | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Middlesbrough | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Middlesbrough | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Middlesbrough | 23 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Lewis Wing đang thi đấu cho Reading.
Chiều cao của Lewis Wing: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Lewis Wing mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lewis Wing mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.170. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Reading | 12 | 1.080 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Reading | 46 | 4.076 | 11 | 11 | 6,9 |
| Cúp FA | Reading | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Reading | 46 | 4.140 | 9 | 6 | 7,0 |
| Cúp FA | Reading |
| 2 |
| 173 |
| 1 |
| 1 |
| 7,7 |
| EFL Trophy | Reading | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Reading | 42 | 3.562 | 10 | 8 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Reading | 4 | 180 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA | Reading | 2 | 122 | 1 | 3 | 7,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 43 | 3.611 | 9 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 1 | 64 | 0 | 0 | 5,7 | |
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 16 | 1.007 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 18 | 1.286 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Sheffield Wednesday | 3 | 250 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Rotherham United | 20 | 1.636 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Middlesbrough | 12 | 371 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 2 | 163 | 0 | 1 | 5,8 | |
| Cúp FA | Middlesbrough | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier League U23 (Anh) | Middlesbrough | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 40 | 2.752 | 5 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Middlesbrough | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 27 | 1.760 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Middlesbrough | 3 | 225 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 3 | 276 | 1 | 1 | 7,1 |