Quảng cáo
Lloyd Kelly đang thi đấu cho Juventus. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 23 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Juventus vs Stade Rennais (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 23 Tr € (28 thg 5, 2026)
Juventus: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juventus ở mùa giải 2026/2027, Lloyd Kelly thi đấu 151 phút và đá chính 1 trận.
Juventus: 80 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Newcastle United: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Bournemouth: 144 trận, 3 bàn, 9 kiến tạo
Bristol City: 43 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Juventus, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lloyd Kelly năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 10, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Lloyd Kelly đang thi đấu cho Juventus.
Chiều cao của Lloyd Kelly: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Juventus | 27 tuổi | 23 Tr € | |
| Juventus | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Juventus | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Juventus | 26 tuổi | 16 Tr € | |
| Newcastle | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 16 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Bournemouth | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Bournemouth | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Bristol City | 20 tuổi | 9 Tr € | |
| Bristol City | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Bristol City | 19 tuổi | 750 N € | |
| Bristol City | 19 tuổi | 250 N € | |
| Bristol City | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 23 Tr €.
Lloyd Kelly mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lloyd Kelly mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 301. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Juventus | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,8 |
| Europa League | Juventus | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Juventus | 7 | 409 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Serie A | Juventus | 35 | 2.998 | 1 | 1 | 7,0 |
| Champions League | Juventus | 9 | 769 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Juventus | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Juventus |
| 2 |
| 111 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2025 | Club World Championship | Juventus | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A | Juventus | 12 | 1.015 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship | Juventus | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Champions League | Juventus | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Juventus | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier League | Newcastle United | 10 | 301 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Newcastle United | 3 | 205 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp FA | Newcastle United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Newcastle United | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2023-2024 | Premier League | Bournemouth | 23 | 1.556 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Premier League | Bournemouth | 23 | 2.041 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Bournemouth | 41 | 3.624 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Bournemouth | 38 | 3.224 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bournemouth | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Premier League | Bournemouth | 8 | 638 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Bristol City | 31 | 2.208 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bristol City | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Bristol City | 11 | 573 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|