Quảng cáo
Luca Moro đang thi đấu cho Padova. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 25, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Padova vs SudTirol (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (14 thg 3, 2022)
Padova: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Padova ở mùa giải 2026/2027, Luca Moro thi đấu 568 phút và đá chính 7 trận.
Padova: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sassuolo: 42 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Spezia: 28 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Frosinone: 35 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Spal: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Padova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luca Moro năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Luca Moro đang thi đấu cho Padova.
Chiều cao của Luca Moro: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Padova | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Spezia | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Spezia | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Frosinone | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Frosinone | 21 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Sassuolo | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Catania | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Catania | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Spal U19 | 20 tuổi | 250 N € | |
| Padova | 19 tuổi | 250 N € | |
| Genoa U20 | 19 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Luca Moro mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luca Moro mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 568. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Padova | 8 | 568 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Serie A | Sassuolo | 14 | 200 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Sassuolo | 25 | 1.056 | 7 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 2 | 26 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Spezia | 26 | 1.003 | 4 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý |
| 2 |
| 146 |
| 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Frosinone | 34 | 1.818 | 6 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Frosinone | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Spal | 7 | 110 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Spal | 2 | 103 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie B (Ý) | Padova | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|