Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (21 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Ludwig Małachowski Thorell đang thi đấu cho Basel 1893. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Ludwig Małachowski Thorell mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ludwig Małachowski Thorell ra sân là Vaduz vs Basel 1893, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Basel 1893: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Basel 1893 ở mùa giải 2026/2027, Ludwig Małachowski Thorell thi đấu 416 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Basel 1893, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ludwig Małachowski Thorell năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Ludwig Małachowski Thorell đang thi đấu cho Basel 1893.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Basel 1893 | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mjallby AIF | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Mjallby AIF | 21 tuổi | 550 N € | |
| Mjallby AIF | 20 tuổi | 500 N € | |
| Mjallby AIF | 20 tuổi | 400 N € | |
| Sandvikens | 19 tuổi | 300 N € | |
| Sandvikens | 19 tuổi | 250 N € | |
| Eskilstuna | 18 tuổi | 175 N € | |
| Brommapojkarna | 18 tuổi | 150 N € | |
| Brommapojkarna | 17 tuổi | 125 N € | |
| Brommapojkarna | 17 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Ludwig Małachowski Thorell mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ludwig Małachowski Thorell mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 474. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 10 | 416 | 0 | 0 | 6,3 |
| Switzerland Cup | Basel 1893 | 1 | 58 | 1 | 0 | – | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Basel 1893 | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,3 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 6 | 447 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF |
| 12 |
| 653 |
| 1 |
| 2 |
| 7,0 |
| European U21 Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 5,7 |
| European U21 Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 8 | 374 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 9 | 426 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 6 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | European U17 Football Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 7 | 282 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|