Cao nhất: 2 Tr € (23 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Luis Muñoz mùa giải 2024-2025: 23 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luis Muñoz ra sân là Cartagena vs Leganes, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 1, 2025.
Cartagena: 59 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Malaga: 101 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Cordoba: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lugo: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Muñoz năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Luis Muñoz: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 150 N € | |
| Marbella | 29 tuổi | 200 N € | |
| Marbella | 29 tuổi | 200 N € | |
| Marbella | 28 tuổi | 300 N € | |
| Marbella | 28 tuổi | 400 N € | |
| Cartagena | 28 tuổi | 800 N € | |
| Cartagena | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Cartagena | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cartagena | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Malaga | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Malaga | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Malaga | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Malaga | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Malaga | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malaga | 23 tuổi | 650 N € | |
| Malaga | 22 tuổi | 800 N € | |
| Cordoba | 22 tuổi | 600 N € | |
| Cordoba | 21 tuổi | 400 N € | |
| Lugo | 21 tuổi | 400 N € | |
| Lugo | 20 tuổi | 400 N € | |
| Malaga | 20 tuổi | 400 N € |
Luis Muñoz mùa giải 2024-2025: 23 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Muñoz mùa giải 2024-2025: 23 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.407. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 20 | 1.233 | 3 | 2 | 6,4 |
| Copa del Rey | Cartagena | 3 | 174 | 2 | 0 | 7,7 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 33 | 2.358 | 3 | 2 | 6,5 |
| Copa del Rey | Cartagena | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 30 | 1.347 | 1 | 1 | 6,5 |
| Copa del Rey | Malaga | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Malaga |
| 9 |
| 707 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 30 | 2.230 | 5 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Malaga | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 24 | 1.899 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Malaga | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cordoba | 26 | 2.218 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Cordoba | 2 | 155 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 12 | 747 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Malaga | 5 | 381 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|