Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (21 thg 2, 2017)
Cập nhật:
Luís Rocha đang thi đấu cho Vizela. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 40, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Luís Rocha mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luís Rocha ra sân là Portimonense vs Vizela, với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 8, 2026.
Vizela: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vizela ở mùa giải 2026/2027, Luís Rocha thi đấu 118 phút và đá chính 4 trận.
Vizela: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Santa Clara: 82 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Moreirense: 32 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chaves: 54 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Feirense: 45 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Minsk: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vizela, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vizela | 39 tuổi | 50 N € | |
| Santa Clara | 39 tuổi | 100 N € | |
| Santa Clara | 38 tuổi | 100 N € | |
| Santa Clara | 38 tuổi | 50 N € | |
| Santa Clara | 37 tuổi | 50 N € | |
| Santa Clara | 37 tuổi | 50 N € | |
| Moreirense | 36 tuổi | 50 N € | |
| Moreirense | 36 tuổi | 75 N € | |
| Chaves | 35 tuổi | 75 N € | |
| Chaves | 35 tuổi | 50 N € | |
| Chaves | 34 tuổi | 50 N € | |
| Chaves | 34 tuổi | 100 N € | |
| Chaves | 34 tuổi | 100 N € | |
| Farense | 33 tuổi | 100 N € | |
| Famalicao | 32 tuổi | 150 N € | |
| Dinamo-Minsk | 32 tuổi | 250 N € | |
| Feirense | 31 tuổi | 300 N € | |
| Feirense | 31 tuổi | 400 N € | |
| Feirense | 30 tuổi | 400 N € | |
| Feirense | 30 tuổi | 400 N € | |
| Feirense | 29 tuổi | 350 N € | |
| Covilha | 27 tuổi | 200 N € |
Luís Rocha năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 8, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Luís Rocha đang thi đấu cho Vizela.
Chiều cao của Luís Rocha: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Luís Rocha mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luís Rocha mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 118. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vizela | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vizela | 13 | 1.117 | 1 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Santa Clara | 4 | 281 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 29 | 2.579 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa Conference League | Santa Clara | 2 | 180 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Santa Clara | 31 | 2.707 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Santa Clara | 2 | 124 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Santa Clara | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Moreirense | 28 | 2.408 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Moreirense | 3 | 272 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Portuguese Cup | Moreirense | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 25 | 2.078 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 28 | 2.333 | 4 | 1 | – |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Feirense | 2 | 182 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Dinamo Minsk | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 25 | 2.038 | 5 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 18 | 1.518 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|