
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (18 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Luka Hyryläinen đang thi đấu cho Magdeburg. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 22, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Luka Hyryläinen mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luka Hyryläinen ra sân là Magdeburg vs Hannover 96, với 73 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Magdeburg: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Magdeburg ở mùa giải 2026/2027, Luka Hyryläinen thi đấu 568 phút và đá chính 7 trận.
Magdeburg: 16 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Hoffenheim II: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SSV Ulm 1846: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Frankfurt U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Magdeburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luka Hyryläinen năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 2004.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Magdeburg | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Magdeburg | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Magdeburg | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| SSV Ulm 1846 | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| SSV Ulm 1846 | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| SSV Ulm 1846 | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| SSV Ulm 1846 | 20 tuổi | 700 N € | |
| Hoffenheim II | 19 tuổi | 400 N € | |
| Hoffenheim II | 19 tuổi | 400 N € | |
| Hoffenheim II | 18 tuổi | 600 N € | |
| Hoffenheim II | 18 tuổi | 750 N € | |
| Hoffenheim II | 18 tuổi | 750 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Luka Hyryläinen đang thi đấu cho Magdeburg.
Chiều cao của Luka Hyryläinen: 197 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Luka Hyryläinen mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luka Hyryläinen mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 658. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Magdeburg | 7 | 568 | 1 | 1 | 6,8 |
| DFB Pokal | Magdeburg | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,6 | |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Magdeburg | 8 | 367 | 0 | 0 | 6,4 |
| 3. Liga (Đức) | Hoffenheim II | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| European U21 Championship qualification | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 499 |
| 1 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2025 | European U21 Football Championship | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | SSV Ulm 1846 | 28 | 1.609 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | SSV Ulm 1846 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Hoffenheim II | 18 | 490 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 476 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | German U19 Youth League | Eintracht Frankfurt U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German U19 Youth League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 267 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 257 | 1 | 0 | – |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|