Đội tuyển quốc gia
Dữ liệu mùa giải: 8 kết quả, 1 trận sắp diễn ra
| European U19 Football Championship | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania U19 | 3 | +6 | 7 |
| 2 | Phần Lan U19 | 3 | +0 | 4 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Peter Lundberg2019/12 –139 cầu thủ được sử dụng · 1.61:1.39 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 38 | 18 | 3 | 17 | 47% |
| Kai Nyyssönen2018/7 – 2019/1240 cầu thủ được sử dụng · 0.50:1.08 bàn/trận · 1.08 điểm/trận | 12 | 3 | 4 | 5 | 25% |
| Juha Malinen2018/3 – 2018/727 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.50 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 6 | 2 | 0 | 4 | 33% |
Huấn luyện viên: Peter Lundberg. Trận tiếp theo: Phần Lan U19 – Đức U19, 30 tháng 9, 2026. Ghi bàn nhiều nhất: Rudi Vikström (4 bàn).
Huấn luyện viên trưởng của Phần Lan U19: Peter Lundberg.
Phần Lan U19 – Đức U19 (International Friendly): lúc 12:00 GMT+3 30 tháng 9, 2026.
| 3 |
| -1 |
| 3 |