Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cộng hòa Séc | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 6 | 7 | TTH |
| 2 | Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | TTH |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | BBT |
| 4 | Estonia | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 1 | 0 | BBB |
| Giải U19 châu Âu | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cộng hòa Séc | 3 | +4 | 7 |
| 2 | Phần Lan | 3 | +2 | 7 |
| 3 | Ukraine | 3 | +1 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Peter Lundberg2019/12 –140 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.43 bàn/trận · 1.45 điểm/trận | 40 | 18 | 4 | 18 | 45% |
| Kai Nyyssönen2018/7 – 2019/1240 cầu thủ được sử dụng · 0.50:1.08 bàn/trận · 1.08 điểm/trận | 12 | 3 | 4 | 5 | 25% |
| Juha Malinen2018/3 – 2018/727 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.50 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 6 | 2 | 0 | 4 | 33% |