Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (1 thg 6, 2017)
Cập nhật:
Lukas Jäger đang thi đấu cho Rheindorf Altach. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 32, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Lukas Jäger mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lukas Jäger ra sân là Rheindorf Altach vs Austria Vienna, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Rheindorf Altach: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rheindorf Altach ở mùa giải 2026/2027, Lukas Jäger thi đấu 876 phút và đá chính 10 trận.
Rheindorf Altach: 206 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Sturm Graz: 76 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Nürnberg: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rheindorf Altach, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lukas Jäger năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rheindorf Altach | 32 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 31 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 31 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 30 tuổi | 300 N € | |
| Rheindorf Altach | 30 tuổi | 300 N € | |
| Rheindorf Altach | 30 tuổi | 450 N € | |
| Rheindorf Altach | 29 tuổi | 450 N € | |
| Rheindorf Altach | 29 tuổi | 450 N € | |
| Rheindorf Altach | 28 tuổi | 400 N € | |
| Sturm Graz | 28 tuổi | 400 N € | |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 300 N € | |
| Sturm Graz | 26 tuổi | 300 N € | |
| Sturm Graz | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sturm Graz | 26 tuổi | 400 N € | |
| Nürnberg | 25 tuổi | 500 N € | |
| Nürnberg | 25 tuổi | 500 N € | |
| Nürnberg | 25 tuổi | 200 N € | |
| Nürnberg | 24 tuổi | 200 N € | |
| Nürnberg | 24 tuổi | 400 N € | |
| Nürnberg | 23 tuổi | 500 N € | |
| Nürnberg | 23 tuổi | 650 N € | |
| Rheindorf Altach | 23 tuổi | 800 N € | |
| Rheindorf Altach | 22 tuổi | 750 N € | |
| Rheindorf Altach | 22 tuổi | 600 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 400 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 350 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 300 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 175 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 125 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 125 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 125 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 75 N € | |
| Rheindorf Altach | 17 tuổi | 75 N € | |
| Rheindorf Altach | 17 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Lukas Jäger: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Lukas Jäger mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lukas Jäger mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 876. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 10 | 876 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 26 | 2.049 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 6 | 548 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 27 | 1.065 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 30 | 2.465 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 30 | 2.700 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 2 | 127 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 29 | 984 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sturm Graz | 6 | 234 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 3 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 22 | 728 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 2 | 39 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 13 | 957 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 14 | 1.008 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Nürnberg | 1 | 120 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Nürnberg | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 33 | 2.846 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 29 | 2.223 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 10 | 408 | 0 | 0 | – |
|---|