Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (6 thg 10, 2017)
Cập nhật:
Lukáš Mareček đang thi đấu cho Teplice. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 36, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 25 N €.
FK Teplice: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Teplice: 152 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Teplice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lukáš Mareček năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Lukáš Mareček đang thi đấu cho Teplice.
Chiều cao của Lukáš Mareček: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Teplice | 36 tuổi | 25 N € | |
| Teplice | 35 tuổi | 50 N € | |
| Teplice | 35 tuổi | 75 N € | |
| Teplice | 35 tuổi | 150 N € | |
| Teplice | 34 tuổi | 175 N € | |
| Teplice | 34 tuổi | 200 N € | |
| Teplice | 33 tuổi | 225 N € | |
| Teplice | 33 tuổi | 200 N € | |
| Teplice | 32 tuổi | 200 N € | |
| Teplice | 32 tuổi | 200 N € | |
| Teplice | 31 tuổi | 200 N € | |
| Teplice | 31 tuổi | 250 N € | |
| Teplice | 30 tuổi | 300 N € | |
| Teplice | 30 tuổi | 500 N € | |
| Teplice | 29 tuổi | 475 N € | |
| KSC Lokeren | 29 tuổi | 600 N € | |
| KSC Lokeren | 29 tuổi | 750 N € | |
| KSC Lokeren | 28 tuổi | 800 N € | |
| KSC Lokeren | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| KSC Lokeren | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sparta | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sparta | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sparta | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Sparta | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sparta | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sparta | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sparta | 25 tuổi | 900 N € | |
| Sparta | 24 tuổi | 900 N € | |
| Sparta | 24 tuổi | 900 N € | |
| Heerenveen | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Heerenveen | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Anderlecht | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Anderlecht | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Zbrojovka | 18 tuổi | 400 N € | |
| Zbrojovka | 18 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Lukáš Mareček mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 690. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 8 | 690 | 3 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 17 | 1.201 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 20 | 1.590 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 28 | 2.324 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 27 | 1.776 | 1 |
| 0 |
| 6,2 |
| Czech Cup | Teplice | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 26 | 1.950 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Cup | Teplice | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 20 | 1.488 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 4 | 290 | 0 | 0 | – |
|---|