Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12,5 Tr € (29 thg 3, 2017)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm. Łukasz Teodorczyk mùa giải 2021-2022: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Łukasz Teodorczyk ra sân là Benevento vs Vicenza, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 4, 2022.
Vicenza: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Charleroi: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Udinese: 32 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
RSC Anderlecht: 59 trận, 24 bàn, 4 kiến tạo
Dynamo Kyiv: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Łukasz Teodorczyk năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 6, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Łukasz Teodorczyk: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
| Udinese |
| 28 tuổi |
| 2,2 Tr € |
| Udinese | 28 tuổi | 3 Tr € |
| Udinese | 27 tuổi | 4 Tr € |
| Udinese | 27 tuổi | 5 Tr € |
| Anderlecht | 27 tuổi | 7,5 Tr € |
| Anderlecht | 26 tuổi | 7 Tr € |
| Anderlecht | 26 tuổi | 10 Tr € |
| Anderlecht | 26 tuổi | 12,5 Tr € |
| Anderlecht | 25 tuổi | 12,5 Tr € |
| Anderlecht | 25 tuổi | 9 Tr € |
| Anderlecht | 25 tuổi | 5 Tr € |
| Dynamo Kyiv | 25 tuổi | 3,5 Tr € |
| Dynamo Kyiv | 24 tuổi | 4 Tr € |
| Dynamo Kyiv | 24 tuổi | 4,5 Tr € |
| Dynamo Kyiv | 23 tuổi | 3,5 Tr € |
| Lech Poznan | 23 tuổi | 2 Tr € |
| Lech Poznan | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Lech Poznan | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Polonia Warszawa | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Polonia Warszawa | 21 tuổi | 1,3 Tr € |
| Polonia Warszawa | 21 tuổi | 600 N € |
| Polonia Warszawa | 20 tuổi | 200 N € |
| Polonia Warszawa | 19 tuổi | 75 N € |
| Polonia Warszawa | 19 tuổi | 50 N € |
Łukasz Teodorczyk mùa giải 2021-2022: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Łukasz Teodorczyk mùa giải 2021-2022: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 639. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Vicenza | 14 | 639 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 14 | 287 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sporting Charleroi | 2 | 39 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Serie A | Udinese | 14 | 211 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Serie A | Udinese | 16 | 390 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2018 |
| Giải vô địch thế giới |
| Ba LanĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 19 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 22 | 1.567 | 10 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | RSC Anderlecht | 6 | 388 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giải vô địch thế giới | RSC Anderlecht | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 30 | 2.391 | 14 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 6 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 7 | 224 | 0 | 0 | – |
|---|