Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (26 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Luke Amos đang thi đấu cho Paju Frontier. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 325 N €. Luke Amos mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luke Amos ra sân là Paju Frontier vs Hwaseong, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Paju Frontier: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paju Frontier ở mùa giải 2026, Luke Amos thi đấu 844 phút và đá chính 12 trận.
Paju Frontier: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Perth Glory: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hibernian: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Queens Park Rangers: 93 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Charlton Athletic: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Southend United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Paju Frontier, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Paju Frontier | 29 tuổi | 325 N € | |
| Perth Glory | 28 tuổi | 350 N € | |
| Perth Glory | 28 tuổi | 350 N € | |
| Hibernian | 27 tuổi | 250 N € | |
| Hibernian | 27 tuổi | 350 N € | |
| Hibernian | 27 tuổi | 400 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 26 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 800 N € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 800 N € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 750 N € | |
| Southend United | 20 tuổi | 100 N € |
Luke Amos năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Luke Amos đang thi đấu cho Paju Frontier.
Chiều cao của Luke Amos: 179 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 325 N €.
Luke Amos mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luke Amos mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 844. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Paju Frontier | 16 | 844 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Perth Glory | 3 | 42 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Perth Glory | 8 | 523 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp FFA (Úc) | Perth Glory | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) |
| Hibernian |
| 1 |
| 17 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 7 | 126 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 21 | 889 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 29 | 1.347 | 6 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 5 | 401 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 32 | 2.038 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Premier League | Charlton Athletic | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Charlton Athletic | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | International Champions Cup | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Southend United | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|