Cao nhất: 175 N € (28 thg 10, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eintracht Trier | 30 tuổi | 100 N € | |
| Rodinghausen | 29 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 29 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 28 tuổi | 100 N € | |
| Rodinghausen | 28 tuổi | 100 N € | |
| Rodinghausen | 27 tuổi | 100 N € | |
| Rodinghausen | 27 tuổi |
Cập nhật:
M. Schuster đang thi đấu cho Rodinghausen. Vị trí: Hậu vệ, Tuổi: 32, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. M. Schuster mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà M. Schuster ra sân là Rodinghausen vs Hoffenheim, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2022.
Rodinghausen: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rodinghausen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
M. Schuster năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 7, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
M. Schuster đang thi đấu cho Rodinghausen.
Chiều cao của M. Schuster: 187 cm.
| 100 N € |
| Rodinghausen | 26 tuổi | 100 N € |
| Rodinghausen | 26 tuổi | 100 N € |
| Rodinghausen | 26 tuổi | 75 N € |
| Oldenburg | 25 tuổi | 75 N € |
| Waldhof Mannheim | 24 tuổi | 75 N € |
| Waldhof Mannheim | 24 tuổi | 75 N € |
| Waldhof Mannheim | 23 tuổi | 75 N € |
| Waldhof Mannheim | 23 tuổi | 100 N € |
| Steinbach | 22 tuổi | 100 N € |
| Steinbach | 22 tuổi | 100 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 21 tuổi | 125 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 21 tuổi | 175 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 21 tuổi | 175 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 20 tuổi | 100 N € |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 20 tuổi | 100 N € |
| Karlsruher | 20 tuổi | 100 N € |
| Karlsruher | 20 tuổi | 100 N € |
| Karlsruher | 19 tuổi | 100 N € |
| Karlsruher | 19 tuổi | 100 N € |
| Karlsruher | 19 tuổi | 100 N € |
| Karlsruher | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
M. Schuster mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
M. Schuster mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 199.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Rodinghausen | 7 | 199 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Rodinghausen | 6 | 281 | 0 | 0 | – |
| DFB Pokal | Rodinghausen | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Rodinghausen | 7 | 430 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Regionalliga (Đức) | Rodinghausen | 1 | 42 | 0 | 0 | – |