Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (4 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Maciej Dabrowski đang thi đấu cho Pogon Szczecin. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 28, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Maciej Dabrowski mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maciej Dabrowski ra sân là Kosice vs Trencin, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 8, 2026.
Kosice: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Raith Rovers: 78 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Queen of South: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hibernian: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dumbarton: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cowdenbeath: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Pogon Szczecin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maciej Dabrowski năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 6, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Maciej Dabrowski đang thi đấu cho Pogon Szczecin.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kosice | 27 tuổi | 225 N € | |
| Kosice | 27 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 175 N € | |
| Raith Rovers | 27 tuổi | 200 N € | |
| Raith Rovers | 26 tuổi | 250 N € | |
| Raith Rovers | 26 tuổi | 250 N € | |
| Raith Rovers | 25 tuổi | 250 N € | |
| Hibernian | 25 tuổi | 150 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 150 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 150 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 50 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 25 N € | |
| Hibernian | 22 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Maciej Dabrowski: 197 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Maciej Dabrowski mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maciej Dabrowski mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 13 | 1.168 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2023-2024 |
| Championship (Scotland) |
| Raith Rovers |
| 36 |
| 3.270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Raith Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Queen of South | 13 | 1.096 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Queen of South | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Hibernian | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Dumbarton | 8 | 720 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 4 | 349 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Cúp Liên đoàn Scotland | Cowdenbeath | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Cowdenbeath | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|