Quảng cáo
Mads Freundlich đang thi đấu cho Silkeborg. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 23, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Silkeborg vs Nordsjaelland (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (14 thg 12, 2025)
Silkeborg: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Silkeborg ở mùa giải 2026/2027, Mads Freundlich thi đấu 207 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Silkeborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mads Freundlich năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Mads Freundlich đang thi đấu cho Silkeborg.
Chiều cao của Mads Freundlich: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Mads Freundlich mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Silkeborg | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Silkeborg | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Silkeborg | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Silkeborg | 21 tuổi | 800 N € | |
| Hobro | 21 tuổi | 400 N € | |
| Hobro | 20 tuổi | 350 N € | |
| Hobro | 20 tuổi | 250 N € | |
| Hobro | 19 tuổi | 150 N € | |
| Hobro | 19 tuổi | 150 N € | |
| Hobro | 19 tuổi | 50 N € | |
| Hobro | 18 tuổi | 50 N € | |
| Hobro | 18 tuổi | 50 N € | |
| Hobro | 17 tuổi | 25 N € |
Mads Freundlich mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 207. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 4 | 207 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 20 | 1.193 | 0 | 1 | 6,5 |
| Europa Conference League | Silkeborg | 4 | 212 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Silkeborg | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,1 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Silkeborg | 29 | 1.743 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Silkeborg | 7 | 385 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League |
| Silkeborg |
| 2 |
| 49 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hobro | 30 | 2.572 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Hobro | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hobro | 29 | 2.185 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Hobro | 1 | 81 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hobro | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|