Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (1 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Magnus Kaastrup đang thi đấu cho Aarhus Fremad. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 25, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Magnus Kaastrup mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Magnus Kaastrup ra sân là Aarhus Fremad vs Esbjerg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Aarhus Fremad: 11 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aarhus Fremad ở mùa giải 2026/2027, Magnus Kaastrup thi đấu 982 phút và đá chính 11 trận.
Aarhus Fremad: 44 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Vendsyssel: 31 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
VVV Venlo: 33 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Sirius: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Lyngby: 57 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Aarhus AGF: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Aarhus Fremad, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aarhus Fremad | 25 tuổi | 700 N € | |
| Aarhus Fremad | 25 tuổi | 550 N € | |
| Aarhus Fremad | 24 tuổi | 450 N € | |
| Vendsyssel | 24 tuổi | 450 N € | |
| Vendsyssel | 23 tuổi | 500 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 375 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 400 N € | |
| Sirius | 22 tuổi | 350 N € | |
| Lyngby | 21 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 21 tuổi | 450 N € | |
| Lyngby | 21 tuổi | 450 N € | |
| Lyngby | 20 tuổi | 450 N € | |
| Lyngby | 20 tuổi | 350 N € | |
| Viborg | 19 tuổi | 250 N € | |
| Aarhus AGF | 19 tuổi | 200 N € | |
| Borussia Dortmund II | 19 tuổi | 200 N € | |
| Borussia Dortmund II | 19 tuổi | 200 N € | |
| Aarhus AGF | 18 tuổi | 200 N € | |
| Aarhus AGF | 17 tuổi | 150 N € | |
| Aarhus AGF U19 | 17 tuổi | 50 N € | |
| Aarhus AGF U19 | 16 tuổi | 50 N € | |
| Aarhus AGF U19 | 16 tuổi | 50 N € |
Magnus Kaastrup năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 12, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Magnus Kaastrup đang thi đấu cho Aarhus Fremad.
Chiều cao của Magnus Kaastrup: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Magnus Kaastrup mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Magnus Kaastrup mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.035. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Aarhus Fremad | 11 | 982 | 4 | 1 | 7,2 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aarhus Fremad | 1 | 53 | 1 | 0 | 7,9 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Aarhus Fremad | 32 | 1.963 | 7 | 6 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Vendsyssel | 30 | 1.750 | 5 | 3 | 6,8 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Vendsyssel | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo |
| 32 |
| 1.865 |
| 4 |
| 3 |
| 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | VVV Venlo | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 9 | 661 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 17 | 873 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Lyngby | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Lyngby | 18 | 1.570 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Lyngby | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 17 | 782 | 2 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Lyngby | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Aarhus AGF | 3 | 197 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Regionalliga (Đức) | Aarhus AGF | 2 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 4 | 29 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 9 | 379 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|