Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (12 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Malaly Dembélé đang thi đấu cho Slask Wroclaw. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Malaly Dembélé mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Malaly Dembélé ra sân là Slask Wroclaw vs Lech Poznan, với 29 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Slask Wroclaw: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slask Wroclaw ở mùa giải 2026/2027, Malaly Dembélé thi đấu 570 phút và đá chính 6 trận.
Slask Wroclaw: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Sarıyer: 35 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Keçiörengücü: 77 trận, 21 bàn, 12 kiến tạo
Bandırmaspor: 15 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Rodez Aveyron: 65 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nancy: 59 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Slask Wroclaw, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sarıyer | 28 tuổi | 500 N € | |
| Sarıyer | 28 tuổi | 500 N € | |
| Sarıyer | 28 tuổi | 550 N € | |
| Keçiörengücü | 28 tuổi | 550 N € | |
| Keçiörengücü | 27 tuổi | 600 N € | |
| Keçiörengücü | 27 tuổi | 550 N € | |
| Keçiörengücü | 27 tuổi | 600 N € | |
| Keçiörengücü | 26 tuổi | 700 N € | |
| Keçiörengücü | 26 tuổi | 600 N € | |
| Keçiörengücü | 26 tuổi | 550 N € | |
| Keçiörengücü | 26 tuổi | 600 N € | |
| Keçiörengücü | 26 tuổi | 550 N € | |
| Keçiörengücü | 25 tuổi | 550 N € | |
| Bandırmaspor | 25 tuổi | 450 N € | |
| Rodez AF | 24 tuổi | 450 N € | |
| Rodez AF | 24 tuổi | 500 N € | |
| Rodez AF | 24 tuổi | 500 N € | |
| Rodez AF | 24 tuổi | 600 N € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 600 N € | |
| Nancy | 22 tuổi | 325 N € | |
| Nancy | 22 tuổi | 400 N € | |
| Nancy | 22 tuổi | 400 N € | |
| Nancy | 21 tuổi | 400 N € | |
| Nancy | 20 tuổi | 300 N € |
Malaly Dembélé năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Malaly Dembélé đang thi đấu cho Slask Wroclaw.
Chiều cao của Malaly Dembélé: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Malaly Dembélé mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Malaly Dembélé mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 570. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 10 | 570 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sarıyer | 34 | 2.262 | 7 | 2 | 6,7 |
| Turkish Cup | Sarıyer | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 34 | 1.797 | 8 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 30 | 2.019 | 6 | 5 | 6,7 |
| Turkish Cup | Keçiörengücü | 2 | 113 | 2 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Keçiörengücü |
| 11 |
| 888 |
| 5 |
| 5 |
| 7,4 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bandırmaspor | 15 | 625 | 2 | 2 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 31 | 1.488 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 33 | 1.464 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Rodez Aveyron | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 10 | 315 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Nancy | 2 | 174 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 21 | 962 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Nancy | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 24 | 938 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|