Cao nhất: 2,5 Tr € (23 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Malcolm Jeng đang thi đấu cho Groningen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 21, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Malcolm Jeng mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Malcolm Jeng ra sân là Monaco vs Stade DE Reims, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 3, 2025.
Angers SCO: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade DE Reims: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sirius: 52 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Groningen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Malcolm Jeng năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 3, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Malcolm Jeng đang thi đấu cho Groningen.
Chiều cao của Malcolm Jeng: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Feyenoord | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Reims | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Reims | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sirius | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sirius | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Sirius | 19 tuổi | 800 N € | |
| Sirius | 18 tuổi | 600 N € | |
| Sirius | 18 tuổi | 600 N € | |
| Sirius | 18 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Malcolm Jeng mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Malcolm Jeng mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 107. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Angers SCO | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 |
| UEFA Europa League | Angers SCO | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Angers SCO | 2 | 62 | 0 | 0 | 7,1 |
| Coupe de France | Angers SCO | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Ligue 1 | Stade DE Reims | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Sirius |
| 26 |
| 2.186 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 4 | 311 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Sirius | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 16 | 942 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|