Quảng cáo
Mama Baldé đang thi đấu cho Brest. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Guinea-Bissau, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stade Brestois 29 vs OGC Nice (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (26 thg 3, 2023)
Stade Brestois 29: 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stade Brestois 29 ở mùa giải 2026/2027, Mama Baldé thi đấu 307 phút và đá chính 4 trận.
Stade Brestois 29: 66 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Lyon: 26 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Troyes: 65 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Dijon: 56 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Aves: 41 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Brest, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mama Baldé năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Mama Baldé đang thi đấu cho Brest.
Chiều cao của Mama Baldé: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brest | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Brest | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Brest | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Brest | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| OL | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| OL | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| OL | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Troyes | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Troyes | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Troyes | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Troyes | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Troyes | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Troyes | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Troyes | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Dijon | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Dijon | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Dijon | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dijon | 24 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Dijon | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Dijon | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sporting B | 21 tuổi | 400 N € | |
| Sporting B | 20 tuổi | 400 N € | |
| Sporting B | 20 tuổi | 350 N € | |
| Sporting B | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Guinea-Bissau.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Mama Baldé mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mama Baldé mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 307. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 2 | 140 | 2 | 0 | 8,1 |
| 2026-2027 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 7 | 307 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 3 | 229 | 1 | 1 | 8,1 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 18 | 711 | 2 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Brestois 29 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Guinea-Bissau |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 6 | 504 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2024-2025 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 27 | 1.147 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Stade Brestois 29 | 9 | 452 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Brestois 29 | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Ligue 1 | Lyon | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Emirates Cup | Lyon | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 1 | Lyon | 20 | 543 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lyon | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 2 | 159 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Troyes | 34 | 2.671 | 12 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Troyes | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Troyes | 30 | 1.723 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 3 | 179 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Dijon | 29 | 2.169 | 7 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Dijon | 24 | 1.681 | 6 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Dijon | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Aves | 28 | 2.275 | 8 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Aves | 13 | 725 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|