Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,2 Tr € (18 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Mandaca đang thi đấu cho Juventude - RS. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. Mandaca mùa giải 2026: 29 trận, 5 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mandaca ra sân là Ponte Preta vs Juventude, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Juventude: 18 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juventude ở mùa giải 2026, Mandaca thi đấu 1043 phút và đá chính 13 trận.
Juventude: 141 trận, 16 bàn, 11 kiến tạo
Londrina PR: 31 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Corinthians - SP: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Juventude - RS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mandaca năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Mandaca đang thi đấu cho Juventude - RS.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Juventude - RS | 24 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Juventude - RS | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Juventude - RS | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Juventude - RS | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Juventude - RS | 22 tuổi | 800 N € | |
| Juventude - RS | 22 tuổi | 600 N € | |
| Juventude - RS | 22 tuổi | 500 N € | |
| Juventude - RS | 21 tuổi | 500 N € | |
| Londrina PR | 20 tuổi | 500 N € | |
| Corinthians U20 | 19 tuổi | 500 N € |
Chiều cao của Mandaca: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Mandaca mùa giải 2026: 29 trận, 5 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mandaca mùa giải 2026: 29 trận, 5 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.867. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Juventude | 18 | 1.043 | 2 | 2 | 6,8 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 7 | 626 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 4 | 198 | 2 | 1 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Juventude | 4 | 359 | 1 | 0 | 6,8 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Juventude | 23 | 1.706 | 0 | 1 | 6,3 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) |
| Juventude |
| 8 |
| 413 |
| 1 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Juventude | 8 | 548 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2024 | Serie A (Brazil) | Juventude | 24 | 836 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 5 | 194 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 4 | 123 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 5 | 145 | 1 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Juventude | 5 | 190 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Serie A (Brazil) | Juventude | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Juventude | 12 | 636 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Juventude | 6 | 325 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 3 | 193 | 1 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Londrina PR | 1 | 82 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 30 | 1.616 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2021 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 127 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – |