Quảng cáo
Cao nhất: 225 N € (10 thg 11, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 50 N € | |
| SSV Jeddeloh | 30 tuổi | 75 N € | |
| SSV Jeddeloh | 29 tuổi | 75 N € | |
| SSV Jeddeloh | 29 tuổi | 75 N € | |
| SSV Jeddeloh | 28 tuổi | 100 N € | |
| SSV Jeddeloh | 28 tuổi | 125 N € | |
| Waldhof Mannheim | 28 tuổi | 150 N € | |
| Waldhof Mannheim |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 32, Chiều cao: 183 cm. Marcel Gottschling mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcel Gottschling ra sân là Magdeburg vs Waldhof Mannheim, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 12, 2021.
SSV Jeddeloh: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Waldhof Mannheim: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Viktoria Köln: 40 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcel Gottschling năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Marcel Gottschling: 183 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Marcel Gottschling mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 150 N € |
| Waldhof Mannheim | 27 tuổi | 175 N € |
| Waldhof Mannheim | 27 tuổi | 200 N € |
| Waldhof Mannheim | 26 tuổi | 200 N € |
| Viktoria Köln | 26 tuổi | 225 N € |
| Viktoria Köln | 26 tuổi | 175 N € |
| Viktoria Köln | 25 tuổi | 175 N € |
| Viktoria Köln | 25 tuổi | 150 N € |
| Viktoria Köln | 25 tuổi | 100 N € |
| Viktoria Köln | 24 tuổi | 100 N € |
| SSV Jeddeloh | 24 tuổi | 100 N € |
| SSV Jeddeloh | 23 tuổi | 100 N € |
| SSV Jeddeloh | 23 tuổi | 100 N € |
| Viktoria Köln | 22 tuổi | 100 N € |
| Viktoria Köln | 22 tuổi | 125 N € |
| Viktoria Köln | 22 tuổi | 125 N € |
| Hansa Rostock | 21 tuổi | 150 N € |
| Hansa Rostock | 21 tuổi | 150 N € |
| Hansa Rostock | 21 tuổi | 75 N € |
| Oldenburg | 20 tuổi | 50 N € |
| Oldenburg | 20 tuổi | 75 N € |
| Oldenburg | 19 tuổi | 25 N € |
| Oldenburg | 19 tuổi | 25 N € |
| Oldenburg | 19 tuổi | 25 N € |
Marcel Gottschling mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 344.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | SSV Jeddeloh | 6 | 344 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | SSV Jeddeloh | 18 | 1.004 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | SSV Jeddeloh | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 4 | 168 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Waldhof Mannheim | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 11 | 667 | 0 | 0 | – |
| Viktoria Köln |
| 10 |
| 867 |
| 0 |
| 2 |
| – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Viktoria Köln | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 29 | 2.341 | 0 | 5 | 6,4 |
|---|