Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cập nhật:
Marcelo Torres đang thi đấu cho Gimnasia La Plata. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 2,8 Tr €. Marcelo Torres mùa giải 2026: 11 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcelo Torres ra sân là Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Gimnasia La Plata: 23 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gimnasia La Plata ở mùa giải 2026, Marcelo Torres thi đấu 1507 phút và đá chính 19 trận.
Gimnasia La Plata: 44 trận, 15 bàn, 4 kiến tạo
Akritas Chloraka: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Riga: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
AEP Paphos: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Banfield: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Talleres Cordoba: 13 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Gimnasia La Plata, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcelo Torres năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Marcelo Torres đang thi đấu cho Gimnasia La Plata.
Chiều cao của Marcelo Torres: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 2,8 Tr €.
Marcelo Torres mùa giải 2026: 11 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcelo Torres mùa giải 2026: 11 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 559. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 10 | 490 | 3 | 1 | 6,7 |
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 16 | 1.269 | 5 | 1 | 6,7 |
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 1 | 90 | 1 | 2 | – | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 14 | 1.041 | 6 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| 2 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Akritas Chloraka | 14 | 1.039 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 12 | 848 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Riga | 4 | 218 | 1 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEP Paphos | 8 | 225 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 10 | 267 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Banfield | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Banfield | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Talleres Cordoba | 13 | 565 | 3 | 2 | 6,9 |