Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 38, Chiều cao: 184 cm. 2020-2021: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wisla Plock vs Piast Gliwice (21 tháng 12, 2019).
Cập nhật:
Cao nhất: 350 N € (6 thg 2, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | 31 tuổi | 150 N € | |
| Piast Gliwice | 31 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 29 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 29 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 28 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcin Pietrowski năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 3, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marcin Pietrowski: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Marcin Pietrowski mùa giải 2020-2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 350 N € |
| Piast Gliwice | 28 tuổi | 300 N € |
| Piast Gliwice | 27 tuổi | 300 N € |
| Lechia Gdansk | 27 tuổi | 200 N € |
| Lechia Gdansk | 27 tuổi | 250 N € |
| Lechia Gdansk | 26 tuổi | 350 N € |
| Lechia Gdansk | 25 tuổi | 350 N € |
| Lechia Gdansk | 25 tuổi | 350 N € |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 350 N € |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 300 N € |
| Lechia Gdansk | 23 tuổi | 325 N € |
| Lechia Gdansk | 23 tuổi | 225 N € |
| Lechia Gdansk | 22 tuổi | 275 N € |
| Lechia Gdansk | 22 tuổi | 200 N € |
| Lechia Gdansk | 20 tuổi | 50 N € |
Marcin Pietrowski mùa giải 2020-2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 157.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | I liga (Ba Lan) | Belchatow | 2 | 157 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,5 |
| Europa League | Piast Gliwice | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 23 | 1.772 | 0 | 0 | 6,2 |