Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (14 thg 10, 2020)
Cập nhật:
Marcus Browne đang thi đấu cho Wimbledon. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Marcus Browne mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcus Browne ra sân là Sheffield Wednesday vs Wimbledon, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Wimbledon: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wimbledon ở mùa giải 2026/2027, Marcus Browne thi đấu 239 phút và đá chính 2 trận.
Wimbledon: 67 trận, 18 bàn, 3 kiến tạo
Oxford United: 97 trận, 15 bàn, 9 kiến tạo
Middlesbrough: 22 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Wimbledon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Browne năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 12, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Marcus Browne đang thi đấu cho Wimbledon.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wimbledon | 28 tuổi | 175 N € | |
| Wimbledon | 27 tuổi | 150 N € | |
| Wimbledon | 27 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 150 N € | |
| Oxford United | 26 tuổi | 175 N € | |
| Oxford United | 26 tuổi | 200 N € | |
| Oxford United | 25 tuổi | 300 N € | |
| Oxford United | 25 tuổi | 300 N € | |
| Oxford United | 24 tuổi | 300 N € | |
| Middlesbrough | 23 tuổi | 700 N € | |
| Middlesbrough | 23 tuổi | 900 N € | |
| Middlesbrough | 23 tuổi | 900 N € | |
| Middlesbrough | 22 tuổi | 900 N € | |
| Oxford United | 22 tuổi | 600 N € | |
| Middlesbrough | 21 tuổi | 750 N € | |
| Wigan Athletic | 19 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của Marcus Browne: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Marcus Browne mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcus Browne mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 374. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Wimbledon | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,2 |
| EFL Trophy | Wimbledon | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Wimbledon | 36 | 2.724 | 12 | 2 | 6,8 |
| EFL Trophy | Wimbledon | 3 | 165 | 2 | 0 | 7,5 | |
| Cúp FA | Wimbledon | 1 | 31 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Wimbledon |
| 21 |
| 1.224 |
| 4 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Oxford United | 14 | 489 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oxford United | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Oxford United | 34 | 2.380 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oxford United | 2 | 114 | 0 | 1 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Oxford United | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Oxford United | 5 | 168 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 5 | 138 | 2 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Middlesbrough | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Oxford United | 12 | 858 | 5 | 3 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oxford United | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Anh) | Middlesbrough | 13 | 419 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Oxford United | 22 | 1.224 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oxford United | 2 | 113 | 1 | 0 | 7,2 |