
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 75 Tr € (17 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Marcus Thuram đang thi đấu cho Inter. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 50 Tr €.
Inter Milan: 4 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Inter Milan: 151 trận, 54 bàn, 22 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 135 trận, 43 bàn, 19 kiến tạo
Guingamp: 65 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Sochaux: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Inter, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Thuram năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Inter | 28 tuổi | 50 Tr € | |
| Inter | 28 tuổi | 50 Tr € | |
| Inter | 28 tuổi | 60 Tr € | |
| Inter | 27 tuổi | 75 Tr € | |
| Inter | 27 tuổi | 75 Tr € | |
| Inter | 26 tuổi | 65 Tr € | |
| Inter | 26 tuổi | 60 Tr € | |
| Inter | 26 tuổi | 55 Tr € | |
| Inter | 26 tuổi | 40 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 32 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 32 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 23 tuổi | 35 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 23 tuổi | 35 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 23 tuổi | 40 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 23 tuổi | 40 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 32 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 22,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 28 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Guingamp | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sochaux | 19 tuổi | 600 N € | |
| Sochaux | 19 tuổi | 300 N € | |
| Sochaux | 18 tuổi | 300 N € | |
| Sochaux | 18 tuổi | 300 N € | |
| Sochaux | 18 tuổi | 300 N € |
Chiều cao của Marcus Thuram: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 50 Tr €.
Marcus Thuram mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 289. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Inter Milan | 4 | 229 | 2 | 2 | 7,7 |
| UEFA Champions League | Inter Milan | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2025-2026 | Serie A | Inter Milan | 29 | 1.913 | 13 | 6 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Inter Milan | 9 | 577 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Coppa Italia | Inter Milan | 5 | 320 | 2 | 1 | 7,2 | |
| EA SPORTS FC Supercup | Inter Milan | 1 | 71 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2024-2025 | Serie A | Inter Milan | 32 | 2.298 | 14 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Inter Milan | 14 | 952 | 4 | 1 | 7,0 | |
| Club World Championship | Inter Milan | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Inter Milan | 2 | 123 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Coppa Italia | Inter Milan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EA SPORTS FC Supercup | Inter Milan | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 6 | 260 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 9 | 423 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A | Inter Milan | 35 | 2.707 | 13 | 7 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Inter Milan | 8 | 457 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Inter Milan | 3 | 214 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EA SPORTS FC Supercup | Inter Milan | 2 | 155 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Coppa Italia | Inter Milan | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 249 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Inter Milan | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 30 | 2.516 | 13 | 6 | 7,1 | |
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 180 | 3 | 1 | 8,2 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 147 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 21 | 972 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 29 | 1.739 | 8 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Borussia Monchengladbach | 8 | 607 | 2 | 2 | 6,6 | |
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 3 | 175 | 1 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 89 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 31 | 2.216 | 10 | 8 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Borussia Monchengladbach | 6 | 520 | 2 | 0 | 6,9 | |
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 153 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Monchengladbach | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019 | European U21 Football Championship | Pháp U21Đội tuyển quốc gia | 4 | 176 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Guingamp | 31 | 2.497 | 9 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Guingamp | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Guingamp | 32 | 1.926 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 20 | 898 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|