Quảng cáo
Mark Diemers đang thi đấu cho De Graafschap. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Volendam vs De Graafschap (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (11 thg 3, 2020)
De Graafschap: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của De Graafschap ở mùa giải 2026/2027, Mark Diemers thi đấu 446 phút và đá chính 5 trận.
De Graafschap: 11 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Cambuur Leeuwarden: 70 trận, 17 bàn, 16 kiến tạo
AEK Larnaca: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Emmen: 40 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Feyenoord: 53 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Hannover 96: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: De Graafschap, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mark Diemers năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Mark Diemers đang thi đấu cho De Graafschap.
Chiều cao của Mark Diemers: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cambuur Leeuwarden | 32 tuổi | 600 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 32 tuổi | 600 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 32 tuổi | 600 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 31 tuổi | 650 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 31 tuổi | 650 N € | |
| AEK Larnaca | 30 tuổi | 900 N € | |
| AEK Larnaca | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Emmen | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Emmen | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hannover 96 | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hannover 96 | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Feyenoord | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Feyenoord | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Feyenoord | 27 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Fortuna Sittard | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Fortuna Sittard | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Fortuna Sittard | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Fortuna Sittard | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Fortuna Sittard | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fortuna Sittard | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| De Graafschap | 24 tuổi | 600 N € | |
| De Graafschap | 24 tuổi | 350 N € | |
| De Graafschap | 23 tuổi | 300 N € | |
| De Graafschap | 23 tuổi | 350 N € | |
| De Graafschap | 22 tuổi | 400 N € | |
| De Graafschap | 22 tuổi | 400 N € | |
| Utrecht | 21 tuổi | 500 N € | |
| Utrecht | 21 tuổi | 300 N € | |
| Utrecht | 20 tuổi | 300 N € | |
| Utrecht | 20 tuổi | 150 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 19 tuổi | 150 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Mark Diemers mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mark Diemers mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 465. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 6 | 446 | 0 | 1 | 7,2 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | De Graafschap | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 33 | 2.844 | 8 | 11 | 7,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 1 | 66 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 34 | 3.044 | 8 | 4 | 7,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 2 | 122 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Europa Conference League |
| AEK Larnaca |
| 2 |
| 165 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEK Larnaca | 12 | 849 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Cộng hòa Síp | AEK Larnaca | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Emmen | 32 | 2.724 | 2 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Emmen | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Emmen | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Emmen | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 2 | 12 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa Conference League | Feyenoord | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 15 | 1.077 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 30 | 1.999 | 3 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 9 | 463 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Europa League | Feyenoord | 6 | 510 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 2 | 107 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 26 | 2.325 | 7 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 3 | 300 | 1 | 2 | 7,3 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 34 | 2.934 | 7 | 7 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 3 | 69 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 4 | 360 | 0 | 2 | 7,2 |
|---|