Quảng cáo
Mark Oxley đang thi đấu cho Harrogate Town. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 36, Chiều cao: 180 cm. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Scunthorpe United vs Harrogate Town (5 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Harrogate Town: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Harrogate Town ở mùa giải 2026/2027, Mark Oxley thi đấu 405 phút và đá chính 4 trận.
Harrogate Town: 110 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Southend United: 92 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hibernian: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Harrogate Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mark Oxley năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 6, 1990.
Vị trí: Thủ môn.
Mark Oxley đang thi đấu cho Harrogate Town.
Chiều cao của Mark Oxley: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Mark Oxley mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mark Oxley mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 405. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Harrogate Town | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 8 | 616 | 0 | 1 | 6,4 |
| EFL Trophy | Harrogate Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,1 | |
| Cúp FA | Harrogate Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Harrogate Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | EFL Trophy | Harrogate Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| League Two (Anh) |
| Harrogate Town |
| 2 |
| 139 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 16 | 1.400 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Harrogate Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| EFL Trophy | Harrogate Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Harrogate Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 41 | 3.673 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Harrogate Town | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Cúp FA | Harrogate Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Southend United | 40 | 3.600 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Southend United | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,0 | |
| EFL Trophy | Southend United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Southend United | 19 | 1.706 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Southend United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Southend United | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Southend United | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Southend United | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Scotland) | Hibernian | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|