Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (21 thg 3, 2022)
Cập nhật:
Marko Dabro đang thi đấu cho Slaven Belupo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 29, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Marko Dabro mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Dabro ra sân là Slaven Belupo vs Rijeka, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Slaven Belupo: 9 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slaven Belupo ở mùa giải 2026/2027, Marko Dabro thi đấu 560 phút và đá chính 5 trận.
Slaven Belupo: 22 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Varteks Varazdin: 59 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Riga: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Beijing Guoan: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Lokomotiva Zagreb: 29 trận, 13 bàn, 1 kiến tạo
ASK Bravo Publikum: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Slaven Belupo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slaven Belupo | 29 tuổi | 400 N € | |
| Varazdin | 28 tuổi | 250 N € | |
| Varazdin | 28 tuổi | 350 N € | |
| Varazdin | 27 tuổi | 500 N € | |
| Varazdin | 27 tuổi | 500 N € | |
| Riga | 26 tuổi | 700 N € | |
| Beijing Guoan | 25 tuổi | 900 N € | |
| Beijing Guoan | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lokomotiva Zagreb | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Lokomotiva Zagreb | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bijelo Brdo | 24 tuổi | 850 N € | |
| Bravo | 22 tuổi | 100 N € | |
| Gorica | 21 tuổi | 150 N € | |
| Cibalia | 20 tuổi | 150 N € | |
| Cibalia | 20 tuổi | 50 N € | |
| Cibalia | 19 tuổi | 50 N € | |
| Cibalia | 19 tuổi | 100 N € | |
| Fiorentina U19 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Fiorentina U19 | 17 tuổi | 100 N € |
Marko Dabro năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Marko Dabro đang thi đấu cho Slaven Belupo.
Chiều cao của Marko Dabro: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Marko Dabro mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Dabro mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 560. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 9 | 560 | 0 | 3 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 13 | 909 | 3 | 1 | 6,7 |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 8 | 150 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 34 | 1.881 | 1 | 2 | 6,5 |
| Europa Conference League | Varteks Varazdin | 2 | 29 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin |
| 15 |
| 933 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 6 | 165 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 5 | 196 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 7 | 485 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 9 | 365 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 27 | 1.887 | 13 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Lokomotiva Zagreb | 2 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | ASK Bravo Publikum | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | ASK Bravo Publikum | 1 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | 1. SNL (Slovenia) | ASK Bravo Publikum | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|