Quảng cáo
Marko Janković đang thi đấu cho Qarabag. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Montenegro, Tuổi: 31, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Montenegro vs Armenia (6 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (9 thg 1, 2018)
Qarabag: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qarabag ở mùa giải 2026/2027, Marko Janković thi đấu 552 phút và đá chính 5 trận.
Qarabag: 93 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Crotone: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beitar Jerusalem: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spal: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Partizan Belgrade: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Qarabag, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Janković năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Marko Janković đang thi đấu cho Qarabag.
Chiều cao của Marko Janković: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qarabag | 30 tuổi | 800 N € | |
| Qarabag | 30 tuổi | 800 N € | |
| Qarabag | 29 tuổi | 750 N € | |
| Qarabag | 29 tuổi | 600 N € | |
| Qarabag | 28 tuổi | 500 N € | |
| Qarabag | 28 tuổi | 600 N € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 500 N € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 400 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 26 tuổi | 350 N € | |
| Beitar Jerusalem | 26 tuổi | 500 N € | |
| Beitar Jerusalem | 25 tuổi | 500 N € | |
| Crotone | 25 tuổi | 800 N € | |
| Crotone | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Spal | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Spal | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 21 tuổi | 750 N € | |
| Partizan Belgrade | 21 tuổi | 500 N € | |
| Maribor | 20 tuổi | 300 N € | |
| Beograd | 19 tuổi | 400 N € | |
| Beograd | 19 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Montenegro.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Marko Janković mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Janković mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 998.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Qarabag | 4 | 365 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Qarabag | 4 | 331 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 4 | 302 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 6 | 483 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | Champions League | Qarabag | 13 | 1.033 | 3 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Europa League | Qarabag | 8 | 562 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League |
| Qarabag |
| 4 |
| 301 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 4 | 291 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 5 | 408 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Europa League | Qarabag | 14 | 1.261 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Azerbaijan (Premier League) | Qarabag | 12 | 383 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Qarabag | 4 | 329 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Azerbaijan | Qarabag | 2 | 127 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Azerbaijan (Premier League) | Qarabag | 12 | 634 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Qarabag | 6 | 441 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Qarabag | 5 | 303 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Azerbaijan | Qarabag | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Qarabag | 1 | 89 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 4 | 313 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Champions League | Qarabag | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Crotone | 6 | 324 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 8 | 480 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Beitar Jerusalem | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 2 | 128 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Israel | Beitar Jerusalem | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Ý) | Spal | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 28 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Crotone | 7 | 172 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Spal | 6 | 111 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Spal | 2 | 135 | 0 | 1 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Serie A | Spal | 4 | 50 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Partizan Belgrade | 4 | 282 | 1 | 0 | 6,4 | |
| SuperLiga (Serbia) | Partizan Belgrade | 1 | 58 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 4 | 208 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 4 | 294 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Partizan Belgrade | 4 | 209 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|