
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (25 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Marko Rakonjac đang thi đấu cho Maccabi Petah Tikva. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Montenegro, Tuổi: 26, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Marko Rakonjac mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Rakonjac ra sân là Hapoel Haifa vs Maccabi Petah Tikva, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Maccabi Petah Tikva: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Petah Tikva ở mùa giải 2026/2027, Marko Rakonjac thi đấu 322 phút và đá chính 4 trận.
Maccabi Petah Tikva: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Jerusalem: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
OFI Crete: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Diosgyor VTK: 28 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Backa Topola: 29 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Crvena Zvezda: 15 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Petah Tikva, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hapoel Jerusalem | 26 tuổi | 450 N € | |
| OFI Crete | 25 tuổi | 450 N € | |
| Diosgyor VTK | 25 tuổi | 500 N € | |
| Diosgyor VTK | 24 tuổi | 600 N € | |
| TSC | 24 tuổi | 850 N € | |
| TSC | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Čukarički | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Čukarički | 21 tuổi | 500 N € | |
| Čukarički | 21 tuổi | 200 N € | |
| Čukarički | 20 tuổi | 200 N € | |
| Cukaricki U19 | 19 tuổi | 50 N € | |
| Cukaricki U19 | 16 tuổi | 25 N € |
Marko Rakonjac năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Marko Rakonjac đang thi đấu cho Maccabi Petah Tikva.
Chiều cao của Marko Rakonjac: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Montenegro.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Marko Rakonjac mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Rakonjac mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 322. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Petah Tikva | 6 | 322 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Jerusalem | 14 | 937 | 2 | 0 | 6,4 |
| Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 13 | 152 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Greek Cup | OFI Crete | 3 | 132 | 1 | 0 | – | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 28 | 1.370 | 6 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Backa Topola | 22 | 677 | 2 |
| 3 |
| 6,7 |
| UEFA Europa League | Backa Topola | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Champions League | Backa Topola | 2 | 114 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Backa Topola | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 13 | 572 | 4 | 2 | 7,0 | |
| Serbian Cup | Crvena Zvezda | 2 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 10 | 342 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 3 | 119 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 25 | 1.543 | 10 | 2 | 6,2 | |
| European U21 Championship qualification | Čukarički | 2 | 96 | 0 | 0 | 8,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Čukarički | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Čukarički | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 28 | 621 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Čukarički | 4 | 226 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | KazakhstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – |