Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Montenegro, Tuổi: 39, Chiều cao: 186 cm. 2024-2025: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Víkingur Gøta vs Liepaja (19 tháng 7, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 3 Tr € (13 thg 6, 2013)
Liepaja: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rostov: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pakhtakor Tashkent: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kayserispor: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Simić năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 6, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marko Simić: 186 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Montenegro.
Marko Simić mùa giải 2024-2025: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liepaja | 38 tuổi | 100 N € | |
| Liepaja | 37 tuổi | 100 N € | |
| Liepaja | 37 tuổi | 125 N € | |
| Sutjeska Niksic | 37 tuổi | 175 N € | |
| Sutjeska Niksic | 36 tuổi | 200 N € | |
| Buducnost Podgorica | 35 tuổi | 200 N € | |
| Buducnost Podgorica | 35 tuổi | 200 N € | |
| Liepaja | 34 tuổi | 250 N € | |
| Liepaja | 34 tuổi | 350 N € | |
| Liepaja | 34 tuổi | 400 N € | |
| Liepaja | 33 tuổi | 500 N € | |
| Liepaja | 33 tuổi | 600 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 950 N € | |
| Pakhtakor | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pakhtakor | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pakhtakor | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pakhtakor | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pakhtakor | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Rostov | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Hapoel Tel Aviv | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Kayserispor | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Kayserispor | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Kayserispor | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Kayserispor | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Kayserispor | 26 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Kayserispor | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Kayserispor | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| BATE Borisov | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| BATE Borisov | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| BATE Borisov | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| BATE Borisov | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| BATE Borisov | 24 tuổi | 500 N € | |
| Jagodina | 23 tuổi | 400 N € | |
| Honved | 21 tuổi | 50 N € |
Marko Simić mùa giải 2024-2025: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 167.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Europa Conference League | Liepaja | 2 | 167 | 1 | 0 | – |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Rostov | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Rostov | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 123 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Rostov | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Liepaja | 2 | 210 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Europa Conference League | Rostov | 2 | 173 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 3 | 275 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 129 | 0 | 0 | – |
| 2019 | AFC Champions League | Pakhtakor Tashkent | 3 | 16 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 7 | 420 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 24 | 1.465 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 2 | 177 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|